Bỏ qua, đến nội dung

Hướng dẫn cài đặt và sử dụng — Backups

Yêu cầu hệ thống

  • Server Digiforce đang chạy
  • Quyền ghi vào thư mục lưu trữ backup (local hoặc S3)
  • (Tuỳ chọn) AWS S3 hoặc S3-compatible storage cho backup đám mây

Bước 1: Kích hoạt plugin

Vào Settings → Plugin Manager, tìm plugin-backups và bật. Khởi động lại server.

Bước 2: Cấu hình nơi lưu trữ

Vào Settings → Backups, chọn destination (nơi lưu file backup):

Lưu trữ Local (trên server)

Tham sốMô tảMặc định
Backup directoryThư mục lưu file backup./storage/backups
Max backupsSố lượng backup tối đa giữ lại10

WARNING

Lưu local không an toàn nếu server gặp sự cố (hỏng disk, mất server). Khuyến nghị sử dụng S3 hoặc kết hợp cả hai.

Lưu trữ S3 (đám mây)

Tham sốMô tảBắt buộc
BucketTên S3 bucket
RegionAWS region (ví dụ: ap-southeast-1)
Access Key IDAWS access key
Secret Access KeyAWS secret key
PrefixThư mục con trong bucketKhông (mặc định: backups/)

Hỗ trợ S3-compatible storage: MinIO, DigitalOcean Spaces, Backblaze B2, Cloudflare R2.

Multi-destination

Plugin hỗ trợ gửi backup đến nhiều nơi đồng thời:

Bước 3: Tạo backup thủ công

  1. Vào Settings → Backups
  2. Nhấn Create Backup
  3. Chọn loại:
LoạiBao gồmKhi nào dùng
FullDatabase + file uploads + attachmentsBackup toàn diện
Database onlyChỉ database (collections, cấu hình)Tiết kiệm dung lượng, nhanh hơn
  1. Đợi quá trình hoàn tất — file được nén (gzip) và mã hoá (AES-256) trước khi upload

Quy trình backup

Bước 4: Cấu hình backup tự động

Tham sốMô tảVí dụ
ScheduleLịch backup dạng cron expression0 2 * * * = 2h sáng mỗi ngày
TypeLoại backupfull hoặc database
RetentionSố ngày giữ backup cũ30 (xoá backup > 30 ngày)
Max backupsSố backup tối đa giữ lại10
Notify on failureGửi thông báo khi backup lỗiEmail hoặc webhook

Ví dụ lịch trình phổ biến

Cron ExpressionMô tảKhuyến nghị cho
0 2 * * *2h sáng mỗi ngàyHệ thống nhỏ–trung bình
0 3 * * 03h sáng mỗi Chủ NhậtHệ thống lớn, ít thay đổi
0 1 1 * *1h sáng ngày 1 mỗi thángArchival hàng tháng
0 */6 * * *Mỗi 6 giờHệ thống quan trọng, thay đổi nhiều

Bước 5: Restore (Phục hồi)

  1. Vào Settings → Backups
  2. Chọn backup muốn restore
  3. Nhấn Restore → xác nhận
  4. Server sẽ khởi động lại sau khi restore hoàn tất

DANGER

Restore ghi đè toàn bộ dữ liệu. Luôn:

  • Tạo backup mới nhất trước khi restore
  • Thực hiện vào giờ thấp điểm
  • Thông báo cho tất cả user

Dashboard tổng quan

Trang Backups hiển thị thông tin tổng quan:

Thông tinMô tả
Last backupThời gian backup gần nhất
Next scheduledBackup tự động tiếp theo
Storage usedTổng dung lượng backup
Backup countSố lượng backup hiện có
StatusTrạng thái backup gần nhất (success/failed)

Lưu ý quan trọng

  • Backup database bao gồm tất cả collections và cấu hình
  • Backup files bao gồm uploadsattachments
  • Nên lưu backup ra ngoài server (S3) để phòng mất dữ liệu khi server gặp sự cố
  • Test restore định kỳ trên môi trường test để đảm bảo backup hoạt động
  • File backup được nén và mã hoá — an toàn cho lưu trữ đám mây
  • Chỉ một backup/restore chạy tại một thời điểm — tránh xung đột