Giao diện
Cấu hình node - Date Calculation
Node tính toán ngày tháng: cộng/trừ thời gian, tính khoảng cách giữa hai ngày, định dạng ngày tháng.
Bảng tham số cấu hình
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
engine | string | Có | — | Loại phép tính: add, subtract, diff, format |
sourceDate | string | Có | — | Biến chứa ngày gốc (hoặc now cho thời điểm hiện tại) |
duration | number | Điều kiện | — | Giá trị cộng/trừ (bắt buộc khi engine = add/subtract) |
unit | string | Điều kiện | — | Đơn vị: years, months, weeks, days, hours, minutes, seconds |
targetDate | string | Điều kiện | — | Biến chứa ngày đích (bắt buộc khi engine = diff) |
format | string | Điều kiện | — | Pattern định dạng (bắt buộc khi engine = format), VD: YYYY-MM-DD HH:mm |
Dữ liệu đầu ra (Output)
| Tên | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
result | Date/number/string | Date mới (add/subtract), số (diff), chuỗi (format) |
Chi tiết các chế độ
| Engine | Input cần thiết | Output | Ví dụ |
|---|---|---|---|
add | sourceDate, duration, unit | Date mới | Ngày tạo + 30 ngày |
subtract | sourceDate, duration, unit | Date mới | Deadline - 3 ngày |
diff | sourceDate, targetDate, unit | Số (khoảng cách) | diff(ngày sinh, now) = 25 năm |
format | sourceDate, format | Chuỗi | 2025-01-15 -> "15/01/2025" |
Lưu ý quan trọng
- Kết quả
diffluôn trả về giá trị dương (absolute difference) - Giá trị
nowsử dụng timezone của server, không phải client - Duration hỗ trợ số thập phân:
1.5 hours= 1 giờ 30 phút - Khi add/subtract tháng, ngày cuối tháng được xử lý tự động (31/1 + 1 tháng = 28/2)
- Kết quả
formattrả về string, không thể dùng tiếp cho phép tính ngày khác - Input date hỗ trợ: Date object, string ISO 8601, hoặc Unix timestamp