Giao diện
Cấu hình node - HTTP Request
Node gọi API bên ngoài hoặc endpoint nội bộ, hỗ trợ tất cả HTTP methods với URL, headers, body từ template biến workflow.
Bảng tham số cấu hình
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
method | string | Có | — | HTTP method: GET, POST, PUT, PATCH, DELETE |
url | string | Có | — | URL đích (hỗ trợ template biến workflow) |
headers | object | Không | {} | HTTP headers tùy chỉnh |
params | object | Không | {} | Query parameters |
body | object/string | Không | — | Request body (JSON hoặc text) |
timeout | number | Không | 5000 | Timeout request (ms) |
ignoreFail | boolean | Không | false | Khi true, workflow tiếp tục ngay cả khi request lỗi |
contentType | string | Không | application/json | Content-Type: application/json, form-data, x-www-form-urlencoded |
Dữ liệu đầu ra (Output)
| Tên | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
statusCode | number | HTTP status code từ response |
headers | object | Response headers |
body | any | Response body (auto-parse JSON) |
Xử lý HTTP status code
| Status | ignoreFail = false | ignoreFail = true |
|---|---|---|
| 2xx | Thành công, tiếp tục | Tiếp tục |
| 3xx | Follow redirect | Follow redirect |
| 4xx | Dừng workflow | Tiếp tục (body = error) |
| 5xx | Dừng workflow | Tiếp tục (body = error) |
| Timeout | Dừng workflow | Tiếp tục (body = null) |
Lưu ý quan trọng
- Timeout mặc định 5 giây - tăng lên cho API chậm (file upload, báo cáo)
ignoreFail: truegiữ workflow chạy khi API lỗi - kiểm trastatusCodeở node sau- Response body quá lớn có thể ảnh hưởng memory - dùng JSON Query/Get JSON Field để chỉ lấy field cần
- Headers nhạy cảm (API key, token) nên lưu trong biến môi trường hoặc config
- POST request có thể tạo duplicate nếu API không idempotent - cẩn thận khi retry