Giao diện
Ví dụ sử dụng - Variable
Ví dụ 1: Tích lũy kết quả trong vòng lặp
Lặp qua danh sách sản phẩm, kiểm tra tồn kho, tích lũy danh sách sản phẩm hết hàng.
Cấu hình Variable (khởi tạo):
variableName:outOfStockvalue:[]type:arrayoperation:set
Cấu hình Variable (tích lũy):
variableName:outOfStockvalue: biếnitemhiện tạioperation:append
Khởi tạo mảng rỗng trước loop, rồi append từng sản phẩm hết hàng trong mỗi vòng. Sau loop, kiểm tra mảng có phần tử hay không để quyết định tiếp.
Ví dụ 2: Counter retry với backoff
Đếm số lần retry API, tăng biến mỗi lần thất bại để tính thời gian delay tăng dần.
Cấu hình Variable (khởi tạo):
variableName:retryCountvalue:0type:numberoperation:set
Cấu hình Variable (tăng counter):
variableName:retryCountvalue:retryCount + 1operation:set
Biến counter giúp implement retry pattern với exponential backoff. Delay tăng dần (5s, 10s, 15s) giữa các lần retry.
Ví dụ 3: Cache response API để tránh gọi lại
Lưu response từ API vào biến, sử dụng lại trong nhiều node phía sau.
Cấu hình Variable:
variableName:exchangeRatesvalue: biếnhttpResponse.body.ratestype:objectoperation:set
Gọi API tỷ giá 1 lần, lưu vào biến, rồi sử dụng trong mỗi vòng loop. Không cần gọi API lại mỗi vòng lặp, tiết kiệm thời gian và tránh rate limit.