Bỏ qua, đến nội dung

Cấu hình node - Delay ​

Node tạm dừng workflow trong khoảng thời gian cố định hoặc chờ đến thời điểm cụ thể. Delay job được lưu vào database, đảm bảo không mất khi server restart.

Bảng tham số cấu hình ​

Tham sốKiểuBắt buộcMặc địnhMô tả
modestringCó—duration (khoảng thời gian) hoặc datetime (thời điểm cụ thể)
durationnumberĐiều kiện—Thời gian trì hoãn (bắt buộc khi mode = duration)
unitstringĐiều kiện—Đơn vị: seconds, minutes, hours, days
datetimestringĐiều kiện—Thời điểm đích ISO 8601 (bắt buộc khi mode = datetime)
endOnobjectKhông—Biến workflow chứa thời điểm đích (thay cho datetime cố định)

Dữ liệu đầu ra (Output) ​

TênKiểuMô tả
resumedAtDateThời điểm thực tế workflow tiếp tục
contextobjectContext workflow được giữ nguyên qua delay

So sánh hai chế độ ​

Đặc điểmDurationDatetime
Tính từThời điểm node chạyThời điểm cố định hoặc từ biến
Ví dụ"sau 30 phút""lúc 9:00 ngày mai"
DynamicChỉ durationTừ biến workflow qua endOn
Phù hợpReminder, retry, cooling periodScheduled tasks, publish lịch

Lưu ý quan trọng ​

  • Delay job lưu trong DB - restart server sẽ reschedule tất cả pending delays
  • Thời gian thực tế resume có thể trễ vài giây so với cấu hình (do polling interval của scheduler)
  • Không nên dùng delay quá ngắn (dưới 1 giây) - dùng node khác thay thế
  • Mode datetime sử dụng timezone server - cẩn thận khi deploy multi-region
  • Workflow state (biến, context) được serialize và lưu DB, đảm bảo toàn vẹn qua delay
  • Sử dụng endOn với biến workflow khi thời điểm đích phụ thuộc vào dữ liệu bản ghi