Giao diện
Cấu hình node - Get JSON Field
Node trích xuất giá trị field cụ thể từ object JSON phức tạp, sử dụng dot notation hoặc array index.
Bảng tham số cấu hình
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
source | string | Có | — | Biến workflow chứa JSON object nguồn |
path | string | Có | — | Đường dẫn trích xuất (dot notation): data.user.name |
defaultValue | any | Không | null | Giá trị mặc định khi path không tồn tại |
parseJson | boolean | Không | false | Tự động parse string thành JSON trước khi trích xuất |
Dữ liệu đầu ra (Output)
| Tên | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
result | any | Giá trị tại path (string, number, object, array, ...) |
exists | boolean | true nếu path tồn tại, false nếu dùng defaultValue |
Ví dụ path thường dùng
| Path | Mô tả | Kết quả ví dụ |
|---|---|---|
data.name | Field đơn giản | "Nguyen Van A" |
items[0] | Phần tử đầu tiên | object |
items[-1] | Phần tử cuối cùng | object |
data.users[0].email | Nested + array | "user@example.com" |
meta.pagination.total | Nested nhiều cấp | 42 |
Khi nào dùng Get JSON Field vs JSON Query
| Nhu cầu | Dùng node |
|---|---|
| Lấy đúng 1 field theo path | Get JSON Field |
| Lọc mảng theo điều kiện | JSON Query |
| Projection (lấy nhiều field) | JSON Query |
| Aggregate trên mảng | JSON Query |
Lưu ý quan trọng
- Path phân biệt hoa thường:
user.Namekhácuser.name - Nếu source là string, bật
parseJson: trueđể tự động parse thành JSON object - Array index âm:
items[-1]lấy phần tử cuối,items[-2]lấy kế cuối - Khi path trỏ đến object hoặc array, kết quả là toàn bộ object/array đó
- Nếu source là null hoặc undefined, trả về defaultValue ngay mà không báo lỗi
- Phù hợp nhất khi xử lý response từ HTTP Request node hoặc Webhook trigger