Giao diện
Cấu hình node - Manual
Node thao tác thủ công: tạm dừng workflow để chờ người dùng xác nhận hoặc nhập dữ liệu qua form.
Bảng tham số cấu hình
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
assignees | array | Có | — | Danh sách user/role nhận todo |
mode | string | Không | single | Chế độ: single (1 người xử lý) hoặc all (tất cả phải xử lý) |
forms | object | Không | — | Cấu hình form nhập dữ liệu bổ sung |
showData | boolean | Không | true | Hiển thị dữ liệu bản ghi cho user xem trước khi quyết định |
dataBlocks | array | Không | [] | Cấu hình UI block hiển thị dữ liệu bản ghi |
Dữ liệu đầu vào (Input)
| Tên | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
data | object | Dữ liệu bản ghi hiện tại từ workflow context |
assignees | array | Danh sách người xử lý (có thể lấy động từ biến workflow) |
Dữ liệu đầu ra (Output)
| Tên | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
status | string | approved hoặc rejected |
formValues | object | Dữ liệu người dùng nhập qua form |
user | object | Thông tin người dùng đã xử lý todo |
So sánh mode Single vs All
| Đặc điểm | Single | All |
|---|---|---|
| Số người xử lý | Người đầu tiên | Tất cả assignees |
| Kết quả | Theo người đầu tiên | Theo majority |
| Phù hợp | Xác nhận nhanh | Biểu quyết tập thể |
Lưu ý quan trọng
- Todo hiển thị ở trang "Workflow todos" của assignee
- Mode
single: người đầu tiên xử lý sẽ quyết định, những người khác mất quyền - Mode
all: tất cả assignees phải xử lý, kết quả theo majority - Form fields hỗ trợ validation rules (required, min, max, pattern)
- Workflow chờ vô thời hạn cho đến khi user xử lý (không có timeout mặc định)
- Nếu cần timeout và escalation, sử dụng Approval Process node thay thế
- Manual node là base cho Approval và CC - hiểu rõ node này giúp hiểu các node kế thừa