Giao diện
Hướng dẫn cài đặt — Notification Email
Yêu cầu hệ thống
| Thành phần | Yêu cầu |
|---|---|
| plugin-notification-manager | Đã kích hoạt (bắt buộc — hub trung tâm) |
| SMTP Server | Thông tin kết nối SMTP (Gmail, SendGrid, AWS SES, hoặc SMTP riêng) |
Bước 1: Kích hoạt Plugin
Truy cập Settings → Plugin Manager, tìm plugin-notification-email và bật plugin. Khởi động lại server.
Lưu ý
Plugin này không hoạt động độc lập — nó đăng ký kênh email vào plugin-notification-manager. Đảm bảo plugin-notification-manager đã được bật trước.
Bước 2: Tạo kênh email
Vào Settings → Notification → Channels → Add New:
| Trường | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Channel name | Tên kênh (dùng để gọi API) | default-email |
| Channel type | Chọn email | — |
| SMTP Host | Địa chỉ SMTP server | smtp.gmail.com |
| SMTP Port | Cổng kết nối | 587 (TLS) hoặc 465 (SSL) |
| Secure | Bật SSL cho port 465 | true / false |
| Account | Tài khoản xác thực | noreply@company.com |
| Password | Mật khẩu hoặc App Password | **** |
| From | Địa chỉ gửi mặc định | Digiforce <noreply@company.com> |
Bước 3: Test gửi email
- Nhấn nút Send Test Email trong form cấu hình
- Nhập địa chỉ email nhận
- Kiểm tra hộp thư có nhận được email test
Nếu gửi thành công, kênh email đã sẵn sàng sử dụng.
Cấu hình với các dịch vụ phổ biến
Gmail
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Host | smtp.gmail.com |
| Port | 587 |
| Secure | false (STARTTLS) |
| Account | Tài khoản Gmail |
| Password | App Password (không dùng mật khẩu tài khoản) |
Tạo App Password cho Gmail
- Vào Google Account → Security
- Bật 2-Step Verification
- Vào App Passwords → Tạo password cho "Mail"
- Sử dụng password 16 ký tự này thay cho mật khẩu Gmail
SendGrid
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Host | smtp.sendgrid.net |
| Port | 587 |
| Account | apikey (chuỗi cố định) |
| Password | SendGrid API Key |
AWS SES
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Host | email-smtp.{region}.amazonaws.com |
| Port | 587 |
| Account | SMTP Username (từ SES Console) |
| Password | SMTP Password (từ SES Console) |
SMTP Server riêng
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Host | Địa chỉ SMTP server nội bộ |
| Port | 25 (không mã hoá) hoặc 587 (TLS) |
| Account/Password | Tuỳ cấu hình server |
Gửi email qua API
typescript
await api.resource('messages').send({
values: {
channelName: 'default-email',
to: ['user@example.com'],
subject: 'Thông báo từ hệ thống',
content: '<h1>Xin chào</h1><p>Nội dung email HTML...</p>',
},
});Gửi email từ Workflow
Trong workflow editor, sử dụng node Send Notification:
- Chọn Channel: Kênh email đã cấu hình
- Người nhận: Biến từ workflow context (ví dụ:
{{$context.record.email}}) - Tiêu đề: Template có biến động
- Nội dung: HTML template
Luồng gửi email bên trong
Lưu ý khi triển khai Production
- SPF Record: Cấu hình SPF cho domain gửi để tránh bị đánh dấu spam
- DKIM Signing: Cấu hình DKIM để xác thực email
- DMARC: Thiết lập DMARC policy cho domain
- Giới hạn gửi: Mỗi nhà cung cấp có giới hạn riêng (Gmail: 500/ngày, SES: tuỳ cấu hình)
- Địa chỉ gửi: Sử dụng domain doanh nghiệp, tránh dùng Gmail/Yahoo cá nhân
- Monitoring: Theo dõi send logs trong Settings → Notification → Send Logs