Giao diện
Cấu hình node - Variable
Node lưu biến tạm trong workflow context: gán, cập nhật, append vào array, merge object.
Bảng tham số cấu hình
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
variableName | string | Có | — | Tên biến cần tạo hoặc cập nhật |
value | any | Có | — | Giá trị gán (hằng số, biểu thức, hoặc tham chiếu biến khác) |
type | string | Không | string | Kiểu dữ liệu: string, number, boolean, object, array |
operation | string | Không | set | Phép gán: set (ghi đè), append (thêm vào array), merge (gộp object) |
Dữ liệu đầu ra (Output)
| Tên | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| Biến đã tạo/cập nhật | any | Biến được lưu trong workflow context, các node phía sau truy cập được |
Chi tiết các operation
| Operation | Kiểu đích | Hành vi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
set | Bất kỳ | Ghi đè hoàn toàn giá trị hiện tại | count = 5 |
append | Array | Thêm phần tử vào cuối mảng | items.push(newItem) |
merge | Object | Shallow merge object mới vào object đã tồn tại | config = {...config, ...newConfig} |
Vòng đời biến
| Giai đoạn | Trạng thái |
|---|---|
| Trước Variable node | Biến chưa tồn tại (hoặc có giá trị cũ) |
| Sau Variable node | Biến sẵn sàng cho tất cả node phía sau |
| Workflow kết thúc | Biến tạm bị xóa |
| Qua Delay node | Biến được serialize và lưu DB, khôi phục khi resume |
Lưu ý quan trọng
- Tên biến phải unique trong workflow - trùng tên sẽ ghi đè giá trị cũ
- Operation
appendyêu cầu biến đích phải là array - nếu chưa tồn tại, tạo array mới - Operation
mergethực hiện shallow merge - không deep merge nested objects - Biến từ Variable node khác với biến từ Trigger data - cả hai đều truy cập được trong workflow
- Giá trị
valuecó thể tham chiếu kết quả node khác:nodeId.result,record.fieldName