Giao diện
Hướng dẫn cài đặt — Data Visualization Pro
Yêu cầu
| Thành phần | Yêu cầu |
|---|---|
Plugin data-visualization | Phải được kích hoạt trước (bản cơ bản) |
| Server Digiforce | Phiên bản >= 1.0 |
| ECharts | Tự động cài đặt cùng plugin |
Lưu ý
Plugin Pro mở rộng tính năng của plugin cơ bản data-visualization. Cần bật cả hai plugin cùng lúc.
Bước 1: Kích hoạt plugin
- Vào Settings → Plugin Manager
- Tìm
plugin-data-visualization-pro - Bật công tắc Enable
- Khởi động lại server
Sau khi kích hoạt, giao diện Chart Designer sẽ hiển thị thêm các loại biểu đồ nâng cao.
Bước 2: Sử dụng biểu đồ Pro
Các loại biểu đồ được thêm
| Loại biểu đồ | Mô tả | Phù hợp cho |
|---|---|---|
| Column | Biểu đồ cột dọc (ECharts) | So sánh giá trị giữa các nhóm |
| Bar | Biểu đồ cột ngang (ECharts) | So sánh khi nhãn dài |
| Diverging Bar | Biểu đồ cột phân kỳ | So sánh giá trị dương/âm |
| Line | Biểu đồ đường (ECharts) | Xu hướng thời gian |
| Area | Biểu đồ vùng | Xu hướng tích lũy |
| Pie | Biểu đồ tròn (ECharts) | Tỷ lệ phần trăm |
| Scatter | Biểu đồ phân tán | Tương quan giữa hai biến |
| Funnel | Biểu đồ phễu | Quy trình chuyển đổi (conversion) |
| Radar | Biểu đồ radar | So sánh đa chiều |
| Treemap | Biểu đồ cây | Cấu trúc phân cấp |
| Word Cloud | Đám mây từ khóa | Tần suất từ khóa |
Cách thêm biểu đồ Pro
- Thêm Chart block vào trang
- Trong Chart Designer, danh sách loại biểu đồ sẽ bao gồm cả biểu đồ Pro
- Chọn loại biểu đồ mong muốn
- Cấu hình dữ liệu (measures, dimensions) và tùy chỉnh giao diện
Bước 3: Tùy chỉnh giao diện biểu đồ
Plugin Pro cung cấp nhiều tùy chọn giao diện hơn bản cơ bản:
Cấu hình chung cho mọi biểu đồ
| Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|
| X Field | Trường hiển thị trên trục X |
| Series Field | Trường phân nhóm (tạo nhiều đường/cột) |
| Size | Kích thước biểu đồ |
| Padding | Khoảng cách lề (left, right, top, bottom) |
Cấu hình Legend (Chú giải)
| Tùy chọn | Mô tả | Giá trị |
|---|---|---|
| Show Legend | Hiển thị chú giải | true / false |
| Legend Orient | Hướng chú giải | horizontal / vertical |
| Legend Position | Vị trí chú giải | left, right, top, bottom |
Cấu hình trục (Axis)
| Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|
| X-Axis title | Tiêu đề trục X (vị trí: end, middle, none) |
| Y-Axis title | Tiêu đề trục Y |
| X-Axis label rotate | Xoay nhãn trục X (độ) — hữu ích khi nhãn dài |
| Split Line | Đường chia lưới (X, Y hoặc cả hai) |
Cấu hình Label (Nhãn giá trị)
| Kiểu | Mô tả |
|---|---|
| 0 | Ẩn nhãn |
| 1 | Hiển thị giá trị |
| 2 | Hiển thị tên nhóm |
| 3 | Hiển thị cả tên và giá trị |
Tùy chọn bổ sung
| Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|
| Smooth | Đường cong mượt (cho Line/Area) |
| Is Stack | Chồng cột/vùng (stacked chart) |
| Mark Line | Thêm đường tham chiếu (ví dụ: đường trung bình, mục tiêu) |
Bước 4: Chọn Theme (Giao diện màu sắc)
Plugin Pro tích hợp nhiều theme từ ECharts:
Light Mode Themes
| Theme | Phong cách |
|---|---|
| walden (mặc định) | Tông xanh nhẹ nhàng |
| vintage | Cổ điển, ấm áp |
| westeros | Tông trung tính |
| essos | Tông ấm |
| infographic | Phong cách infographic |
| macarons | Pastel nhiều màu |
| roma | Tông nóng |
| shine | Sáng và rõ ràng |
| wonderland | Tông xanh tím |
Dark Mode Themes
| Theme | Phong cách |
|---|---|
| defaultDark (mặc định) | Nền tối chuẩn |
| chalk | Nền tối kiểu phấn |
| halloween | Tông cam đen |
| purple-passion | Tông tím đậm |
Mark Line — Đường tham chiếu
Mark Line cho phép thêm đường ngang trên biểu đồ để đánh dấu ngưỡng:
json
{
"markLine": [
{ "name": "Mục tiêu", "value": 1000000, "color": "#ff4d4f" },
{ "name": "Trung bình", "value": 500000, "color": "#1890ff" }
]
}Lưu ý
- Biểu đồ ECharts có thể tùy chỉnh sâu hơn qua JSON config nâng cao
- Tham khảo tài liệu ECharts: https://echarts.apache.org/en/option.html
- Plugin Pro bổ sung renderer ECharts — các biểu đồ G2Plot cơ bản vẫn hoạt động bình thường
- Với biểu đồ phức tạp, nên bật cache để tránh query lại mỗi lần render