Giao diện
@digiforce-nc/plugin-demo-app-manager
Plugin quản lý ứng dụng demo — tạo, quản lý, và tự dọn dẹp instance demo với dữ liệu mẫu, phục vụ giới thiệu và đánh giá sản phẩm.
Plugin này làm gì?
Khi cần tạo môi trường demo cho khách hàng tiềm năng, plugin tự động tạo instance demo với dữ liệu mẫu có sẵn, thiết lập tài khoản demo, và tự dọn dẹp sau thời gian hết hạn — không cần can thiệp thủ công.
Năm nhiệm vụ chính
| # | Nhiệm vụ | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Auto-provision | Tự động tạo instance demo từ template |
| 2 | Sample data | Seed dữ liệu mẫu phù hợp use case |
| 3 | Demo accounts | Tạo tài khoản demo với nhiều role khác nhau |
| 4 | Monitoring | Theo dõi trạng thái, lượt truy cập, thời gian còn lại |
| 5 | Auto-cleanup | Tự xóa instance sau thời gian hết hạn (configurable) |
Kiến trúc
Vòng đời demo instance
API endpoints
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
demoInstances:create | Tạo demo instance mới từ template |
demoInstances:list | Danh sách demo instances (trạng thái, expiry) |
demoInstances:get | Chi tiết instance (credentials, URL truy cập) |
demoInstances:reset | Reset dữ liệu demo về ban đầu |
demoInstances:destroy | Xóa instance thủ công |
demoTemplates:list | Danh sách template demo có sẵn |
Database
| Bảng | Mô tả |
|---|---|
demoInstances | Metadata instance: template, trạng thái, ngày tạo, ngày hết hạn, credentials |
demoTemplates | Định nghĩa template demo: tên, schema seed, sample data config |
Thành phần client
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
DemoCreator | Form tạo demo instance (chọn template, cấu hình thời hạn) |
DemoList | Bảng danh sách instance demo (trạng thái, thời gian còn lại) |
DemoInfo | Thông tin truy cập demo (URL, username, password) |
DemoTemplateSelector | Chọn template demo theo use case |
Dependencies
| Package | Vai trò |
|---|---|
@digiforce-nc/server | Server framework |
@digiforce-nc/database | Database ORM |
@digiforce-nc/client | Client UI framework |
Mục lục chi tiết
(Xem trang tổng quan ở trên)