Giao diện
Cấu hình node - Response Message
Node trả message response về giao diện người dùng khi workflow được trigger từ action button.
Bảng tham số cấu hình
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
type | string | Có | — | Loại message: success, error, warning, info |
message | string | Có | — | Nội dung thông báo (hỗ trợ template biến workflow) |
title | string | Không | — | Tiêu đề thông báo (tùy chọn) |
duration | number | Không | 3000 | Thời gian hiển thị (ms), 0 = không tự ẩn |
Dữ liệu đầu ra (Output)
| Tên | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
delivered | boolean | true nếu message gửi thành công về client |
Các loại message
| Type | Màu sắc | Icon | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
success | Xanh lá | Checkmark | Thao tác thành công |
error | Đỏ | X | Thao tác thất bại |
warning | Vàng cam | Cảnh báo | Thành công nhưng có lưu ý |
info | Xanh dương | Info | Thông tin bổ sung |
Điều kiện hoạt động
| Trigger | Response Message hoạt động? |
|---|---|
| Action Trigger (sync) | Có |
| Custom Action Trigger (sync) | Có |
| Webhook (sync) | Có (trả về trong response body) |
| Webhook (async) | Không (không có connection mở) |
| Schedule Trigger | Không |
Lưu ý quan trọng
- Chỉ hoạt động với trigger đồng bộ (Action Trigger, Custom Action Trigger)
- Workflow phải kết thúc trong thời gian timeout HTTP request (thường 30 giây)
- Nếu workflow có Delay node trước Response Message, message sẽ không gửi được
- Một workflow có thể có nhiều Response Message node (VD: trong các nhánh condition khác nhau)
- Message quá dài sẽ bị cắt ở giao diện - giữ ngắn gọn, dưới 200 ký tự