Bỏ qua, đến nội dung

Cấu hình node - SQL ​

Node chạy SQL query trực tiếp trên data source, hỗ trợ SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE, JOIN, subquery.

Bảng tham số cấu hình ​

Tham sốKiểuBắt buộcMặc địnhMô tả
dataSourcestringKhôngmainTên data source (main, external, ...)
sqlstringCó—Câu lệnh SQL (hỗ trợ template biến và placeholders ?)
paramsarrayKhông[]Parameterized values (chống SQL injection), theo thứ tự ?

Dữ liệu đầu ra (Output) ​

TênKiểuMô tả
rowsarrayMảng object kết quả (SELECT)
affectedRowsnumberSố dòng bị ảnh hưởng (INSERT/UPDATE/DELETE)
fieldsarrayMetadata các cột kết quả

Parameterized query ​

Luôn dùng parameterized query khi giá trị đến từ biến workflow:

An toàn (parameterized):

sql
SELECT * FROM orders WHERE customer_id = ? AND status = ?
  • params: [customerId, "pending"]

Không an toàn (template trực tiếp):

sql
SELECT * FROM orders WHERE customer_id = [customerId]

Lưu ý quan trọng ​

  • LUÔN dùng parameterized query khi giá trị đến từ user input - tránh SQL injection
  • Query DDL (CREATE TABLE, ALTER) không được khuyến khích trong workflow
  • Kết quả SELECT trả về tối đa theo cấu hình server (thường 1000 rows)
  • Mỗi SQL node chạy trong transaction riêng, không share transaction với node khác
  • SQL dialect phụ thuộc vào database engine (PostgreSQL, MySQL, SQLite)
  • Dùng dataSource để query trên database ngoài đã kết nối (không chỉ main DB)