Bỏ qua, đến nội dung

Cấu hình node - Subflow

Node gọi workflow con (sub-routine): truyền tham số vào, nhận kết quả trả về, hỗ trợ sync và async.

Bảng tham số cấu hình

Tham sốKiểuBắt buộcMặc địnhMô tả
workflowIdstringID hoặc key của workflow con cần gọi
paramsobjectKhông{}Tham số truyền vào workflow con (mapping từ biến cha)
timeoutnumberKhông30000Thời gian tối đa chờ workflow con hoàn thành (ms), chỉ cho sync
asyncbooleanKhôngfalsetrue: không chờ kết quả; false: chờ kết quả

Dữ liệu đầu ra (Output)

TênKiểuMô tả
resultanyKết quả trả về từ workflow con (chỉ khi sync)
statusstringresolved, rejected, hoặc timed_out

So sánh Sync vs Async

Đặc điểmSync (async: false)Async (async: true)
Chờ kết quảKhông
Nhận resultKhông
TimeoutÁp dụngKhông áp dụng
Workflow chaDừng chờTiếp tục ngay
Use caseLogic phụ thuộc kết quảFire-and-forget

Lợi ích tái sử dụng workflow con

Lợi íchMô tả
Tái sử dụngViết logic 1 lần, gọi từ nhiều workflow cha
ModularChia workflow lớn thành module nhỏ, dễ quản lý
TestingTest từng workflow con độc lập
Bảo trìSửa workflow con, tất cả workflow cha tự động cập nhật

Lưu ý quan trọng

  • Workflow con phải tồn tại và ở trạng thái enabled khi subflow node chạy
  • Đệ quy (gọi chính mình) cần cẩn thận - đặt maxDepth hoặc condition dừng
  • Params là bản copy - thay đổi trong workflow con không ảnh hưởng workflow cha
  • Async mode: workflow cha tiếp tục ngay, không nhận result từ workflow con
  • Timeout chỉ áp dụng cho sync mode - async mode không có timeout